TP-Link 940N
TP-Link 940N
570,000₫
Màu sắc
CHẾ ĐỘ BẢO HÀNH
Đặc điểm nổi bật của TP-Link 940N
TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG
Giao diện4 10/100Mbps LAN PORTS
1 10/100Mbps WAN PORT
NútWireless On/Off Button,WPS/Reset Button,
Power On/Off Button
Ăng ten3*5dBi Fixed Omni Directional Antenna
Bộ cấp nguồn bên ngoài12VDC / 1A
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b
Kích thước ( R x D x C )9.1 x 5.7 x 1.4 in. (230 x 144 x 35mm)
TÍNH NĂNG WI-FI
Băng tần2.4-2.4835GHz
Tốc độ tín hiệu11n: Up to 450Mbps(dynamic)
11g: Up to 54Mbps(dynamic)
11b: Up to 11Mbps(dynamic)
Reception Sensitivity270M: -68dBm@10% PER
130M: -68dBm@10% PER
108M: -68dBm@10% PER
54M: -68dBm@10% PER
11M: -85dBm@8% PER
6M: -88dBm@10% PER
1M: -90dBm@8% PER
Công suất truyền tảiCE:
<20dBm(2.4GHz)
FCC:
<30dBm
Chế độ Wi-FiRouter Mode, Range Extender, Access Point Mode
Tính năng Wi-FiEnable/Disable Wireless Radio, WDS Bridge, WMM, Wireless Statistics
Bảo mật Wi-Fi64/128/152-bit WEP / WPA / WPA2,WPA-PSK / WPA2-PSK
TÍNH NĂNG PHẦN MỀM
Chất lượng dịch vụWMM, Bandwidth Control
Dạng WANDynamic IP/Static IP/PPPoE/
PPTP(Dual Access)/L2TP(Dual Access)/BigPond
Quản lýAccess Control
Local Management
Remote Management
DHCPServer, Client, DHCP Client List,
Address Reservation
Port ForwardingVirtual Server,Port Triggering, UPnP, DMZ
Dynamic DNSDynDns, Comexe, NO-IP
VPN Pass-ThroughPPTP, L2TP, IPSec (ESP Head)
Kiểm soát truy cậpParental Control, Local Management Control, Host List, Access Schedule, Rule Management
Bảo mật tường lửaDoS, SPI Firewall
IP Address Filter/MAC Address Filter/Domain Filter
IP and MAC Address Binding
Giao thứcSupport IPv4
Tính năng nâng caoTag VLAN cho IPTV (Chỉ có trên FW tiếng Việt)
Mạng khách2.4GHz Guest Network×1
KHÁC
Chứng chỉCE, FCC, RoHS
Sản phẩm bao gồmTL-WR940N
Power supply unit
Ethernet Cable
Quick Installation Guide
System RequirementsMicrosoft® Windows® 98SE, NT, 2000, XP, Vista™ or Windows 7, Windows8/ 8.1/10
MAC® OS, NetWare®, UNIX® or Linux
Môi trườngOperating Temperature: 0℃~40℃ (32℉~104℉)
Storage Temperature: -40℃~70℃ (-40℉~158℉)
Operating Humidity: 10%~90% non-condensing
Storage Humidity: 5%~90% non-condensing

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM

Thông số kỹ thuật

Nguồn vào:12VDC / 1A
An-ten:3*5dBi Fixed Omni Directional Antenna
Chuẩn Wireless:IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b
Tin liên quan
0
Giỏ hàng